bổ nhào

  1. se précipiter sur; foncer sur; fondre sur
    • Máy bay bổ nhào xuống chợ
      l'avion fonce sur le marché
    • Bổ nhào đi tìm
      se précipiter à la recherche
    • bổ nháo bổ nhào
      (sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bổ nhào
Chim ưng từ trên cao bổ nhào xuống để bắt mồi.